mexican war

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chiến tranh Mexico: "mexican war" một danh từ riêng chỉ cuộc xung đột quân sự giữa Hoa Kỳ Mexico từ năm 1846 đến năm 1848. Cuộc chiến này bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ Texas, sau đó Hoa Kỳ tuyên chiến kết thúc bằng Hiệp ước Guadalupe Hidalgo, theo đó Mexico nhượng lại các vùng đất rộng lớn (gồm California, Arizona, New Mexico, Nevada, Utah, một phần Colorado) cho Hoa Kỳ để đổi lấy 15 triệu đô la Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Mexico kết thúc với Hiệp ước Guadalupe Hidalgo vào năm 1848.)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận về nguyên nhân hậu quả của Chiến tranh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refer to the mexican war": dùng để chỉ cuộc chiến này trong các ngữ cảnh lịch sử.
    • When discussing U.S. expansion, scholars frequently refer to the mexican war. (Khi thảo luận về sự bành trướng của Hoa Kỳ, các học giả thường nhắc đến Chiến tranh Mexico.)
  • "the aftermath of the mexican war": hậu quả của cuộc chiến.
    • The aftermath of the mexican war reshaped the borders of North America. (Hậu quả của Chiến tranh Mexico đã tái định hình biên giới Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mexican-American War (n): tên gọi khác của "mexican war", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The Mexican-American War is also known as the mexican war. (Chiến tranh Mexico-Mỹ còn được gọi là Chiến tranh Mexico.)
  • War with Mexico (n): cách diễn đạt tương tự.
    • The War with Mexico was a pivotal event in U.S. history. (Cuộc chiến với Mexico một sự kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexican-American War: chiến tranh Mexico-Mỹ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • U.S.-Mexican War: chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico.
Các cụm từ liên quan
  • "to fight in the mexican war": tham chiến trong Chiến tranh Mexico.
    • Many young soldiers fought in the mexican war. (Nhiều binh sĩ trẻ đã tham chiến trong Chiến tranh Mexico.)
  • "to study the mexican war": nghiên cứu về cuộc chiến này.
    • Students study the mexican war to understand U.S. territorial expansion. (Học sinh nghiên cứu Chiến tranh Mexico để hiểu về sự bành trướng lãnh thổ của Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a mexican war veteran": cựu chiến binh của Chiến tranh Mexico.
    • The town honored the mexican war veteran with a parade. (Thị trấn đã vinh danh cựu chiến binh của Chiến tranh Mexico bằng một cuộc diễu hành.)
  • "the mexican war era": thời kỳ Chiến tranh Mexico.
    • Artifacts from the mexican war era are displayed in the museum. (Các hiện vật từ thời kỳ Chiến tranh Mexico được trưng bày trong bảo tàng.)